hydraulic system

hydraulic system

A mechanic checks a hydraulic system on a large machine.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hệ thống thủy lực: "hydraulic system" chỉ một chế hoạt động dựa trên sức cản hoặc áp suất được truyền khi một chất lỏng (thường dầu) bị đẩy qua một lỗ nhỏ hoặc ống dẫn. Hệ thống này sử dụng chất lỏng không nén được để tạo ra lực chuyển động trong máy móc.
dụ sử dụng
  • (Hệ thống thủy lực trong máy xúc cho phép nâng những tải trọng nặng.)
  • (Máy bay sử dụng hệ thống thủy lực để điều khiển bộ phận hạ cánh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to operate a hydraulic system": vận hành một hệ thống thủy lực.

    • Engineers must be trained to safely operate a hydraulic system. (Các kỹ sư phải được đào tạo để vận hành an toàn một hệ thống thủy lực.)
  • "hydraulic system failure": sự cố hệ thống thủy lực.

    • A hydraulic system failure can cause the machinery to stop working. (Sự cố hệ thống thủy lực có thể khiến máy móc ngừng hoạt động.)
Biến thể từ gần giống
  • Hydraulic (tính từ): thuộc về thủy lực.

    • The hydraulic press is used for shaping metal. (Máy ép thủy lực được dùng để tạo hình kim loại.)
  • Hydraulics (danh từ số nhiều): ngành thủy lực học hoặc các bộ phận thủy lực.

    • Hydraulics is an important field in engineering. (Thủy lực học một lĩnh vực quan trọng trong kỹ thuật.)
Từ đồng nghĩa
  • Fluid power system: hệ thống năng lượng chất lỏng (một thuật ngữ rộng hơn, bao gồm cả thủy lực khí nén).
  • Oil-hydraulic system: hệ thống thủy lực dầu (nhấn mạnh việc sử dụng dầu làm chất lỏng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp cho "hydraulic system", nhưng có thể kết hợp với các động từ như:
    • Set up a hydraulic system: thiết lập một hệ thống thủy lực.
      • They set up a hydraulic system for the new factory. (Họ thiết lập một hệ thống thủy lực cho nhà máy mới.)
    • Maintain a hydraulic system: bảo trì một hệ thống thủy lực.
      • Regular maintenance of the hydraulic system is essential. (Bảo trì thường xuyên hệ thống thủy lực rất cần thiết.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "hydraulic system", nhưng có thể tham khảo:
    • Under pressure: dưới áp lực (liên quan đến khái niệm áp suất trong thủy lực).
      • The hydraulic system works best under high pressure. (Hệ thống thủy lực hoạt động tốt nhất dưới áp suất cao.)